Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

principle
*

principle /"prinsəpl/ danh từ gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bảnthe principle of all good: gốc của mọi điều thiện nguyên lý, nguyên tắcArchimedes"s principle: nguyên lý Ac-si-métin principle: về nguyên tắc, nói chung nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thếa man of principle: người sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)to do something on principle: làm gì theo nguyên tắcto lay down as a principle: đặt thành nguyên tắc nguyên tắc cấu tạo (máy) (hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng
định luậtprinciple of angular momentum: định luật mômen định lượngprinciple of angular momentum: định luật mômen động lượngprinciple of conservation of kinetic momentum: định luật bảo toàn mômen động lượngprinciple of conservation of momentum: định luật bảo toàn mômennguyên lýBabinet"s principle: nguyên lý BabinetCaratheodory"s principle: nguyên lý CaratheodoryCruie principle: nguyên lý CurieEinstein"s principle of equivalence: nguyên lý tương đương của EinsteinFranck-Condon principle: nguyên lý Franck-CondonHeisenberg uncertainty principle: nguyên lý bất định HeisenbergHuygens" principle: nguyên lý HuygensKirchhoff"s principle: nguyên lý KirchhoffMach"s principle: nguyên lý MachMaupertius" principle: nguyên lý MaupertiusPauli exclusion principle: nguyên lý loại trừ PauliPeltier principle: nguyên lý PeltierRayleights principle: nguyên lý Raylegh (sự tương hỗ của phản lực)Ritz combination principle: nguyên lý tổ hợp RitzRitz"s combination principle: nguyên lý tổ hợp Ritzangular momentum principle: nguyên lý momen sung lượngargument principle: nguyên lý argumentargument principle: nguyên lý argumenargument principle: nguyên lý agumenbanach steinhaus"s uniformly bounded principle: nguyên lý giới nội điều Banắc Stâyinhaosơbasic principle: nguyên lý cơ bảnbuilding-block principle: nguyên lý đơn thểbuilding-block principle: nguyên lý hợp nhấtbuoyancy principle: nguyên lý Achimedecantor"s principle: nguyên lý Căng tocarnot principle: nguyên lý carnotcarnot"s principle: nguyên lý carnotcauchy"s principle over the sequential convergence: nguyên lý hội tụ côsi của dãy sốcausality principle: nguyên lý nhân quảclustering principle: nguyên lý hợp nhómcombination principle: nguyên lý hóa hợpconceptualization principle: nguyên lý khái niệm hóaconformity principle: nguyên lý tương ứngconsistency principle: nguyên lý nhất quánconvergence principle: nguyên lý hội tụcorrespondence principle: nguyên lý tương ứngd"Alembert"s principle: nguyên lý d"Alembertduality principle: nguyên lý đối ngẫuduality principle: nguyên lý lưỡng tínhexception principle system: hệ thống nguyên lý loại trừexclusion principle: nguyên lý loại trừfermat"s principle: nguyên lý Fermatfixed point principle: nguyên lý điểm bất độngfluidization principle: nguyên lý tầng sôigeneral principle: nguyên lý cơ bảngeneral principle: nguyên lý chungguiding principle: nguyên lý chỉ đạohamilton principle: nguyên lý hamiltonheat pump principle: nguyên lý bơm nhiệtheat transmission counterflow principle: nguyên lý truyền nhiệt ngược dònghot-wire principle: nguyên lý của dây kim loại nóngideal Carnot"s principle: nguyên lý Carnot lý tưởngindeterminacy principle: nguyên lý bất địnhinduction principle: nguyên lý quy nạplinearity principle: nguyên lý tuyến tínhmaximum principle: nguyên lý cực đạimaximum-modulus principle: nguyên lý môđun cực đạimaximum-modulus principle: nguyên lý mođun cực đạiminimal principle: nguyên lý tối thiểuminimax principle: nguyên lý minimaxminimax principle: nguyên lý minimacminimum-modulus principle: nguyên lý môđun cực tiểuminimum-modulus principle: nguyên lý mođun cực tiểumomentum principle: nguyên lý động lựcmomentum principle: nguyên lý động lượngopen/closed principle: nguyên lý mở/đóngoperating principle: nguyên lý hoạt độngoperating principle: nguyên lý vận hànhoptimality principle: nguyên lý tối ưupauli principle: nguyên lý paulipower position principle: nguyên lý xếp chồngpower position principle: nguyên lý chồng chấtprinciple of Archimedes: nguyên lý Acsimetprinciple of Occam"s razor: nguyên lý dao cạo Ocamprinciple of a retractile mapping: nguyên lý ảnh khả coprinciple of action and reaction: nguyên lý tác dụng và phản tác dụngprinciple of analytic continuation: nguyên lý thác triển giải tíchprinciple of argument: nguyên lý agumenprinciple of argument: nguyên lý Ácgumenprinciple of complementarity: nguyên lý bổ sungprinciple of conservation of energy: nguyên lý bảo toàn năng lượngprinciple of conservation of momentum: nguyên lý bảo toàn xung lượngprinciple of conservation of momentum: nguyên lý bảo toàn động lượngprinciple of continuity: nguyên lý liên tụcprinciple of conversation of energy: nguyên lý bảo toàn năng lượngprinciple of convertibility: nguyên lý đảo nghịchprinciple of corresponding states: nguyên lý trạng thái tương ứngprinciple of duality: nguyên lý lưỡng tínhprinciple of duality: nguyên lý đối ngẫuprinciple of energy conservation: nguyên lý bảo toàn năng lượngprinciple of equipartition of energy: nguyên lý phân bổ đều năng lượngprinciple of equipollent loads: nguyên lý tải trọng tương đươngprinciple of equivalence: nguyên lý tương đươngprinciple of equivalence of mass and energy: nguyên lý tương đương của khối lượng và năng lượngprinciple of exclusion: nguyên lý loại trừprinciple of foundation linear deformation: nguyên lý nền biến dạng tuyến tínhprinciple of inaccessibility: nguyên lý không tiếp cận đượcprinciple of inaccessibility: nguyên lý Caratheodoryprinciple of independent action of forces: nguyên lý tác động độc lập của lựcprinciple of inertia: nguyên lý quán tínhprinciple of least action: nguyên lý tác dụng cực tiểuprinciple of least action: nguyên lý tác dụng tối thiểuprinciple of least constraint: nguyên lý liên kết tối thiểuprinciple of least constraint: nguyên lý ràng buộc tối thiểuprinciple of least time: nguyên lý thời gian tối thiểuprinciple of least work: nguyên lý công bé nhấtprinciple of least work: nguyên lý công nhỏ nhấtprinciple of least work: nguyên lý công cực tiểuprinciple of least work: nguyên lý công tối thiểuprinciple of linear deformability: nguyên lý biến dạng đường thẳngprinciple of minimum energy: nguyên lý năng lượng cực tiểuprinciple of minimum supplementary creep power: nguyên lý công rão phụ cực tiểuprinciple of minimum total creep power: nguyên lý công rão toàn phần cực tiểuprinciple of moment of momentum: nguyên lý momen động lượngprinciple of moment of momentum: nguyên lý mômen động lượngprinciple of momentum and energy: nguyên lý động lượng và năng lượngprinciple of monodromy: nguyên lý đơn đạoprinciple of open mapping: nguyên lý ảnh xạ mởprinciple of reciprocity: nguyên lý thuận nghịchprinciple of reciprocity: nguyên lý tương hoánprinciple of reflection: nguyên lý phản xạprinciple of relativity: nguyên lý tương đốiprinciple of relativization: nguyên lý tính tương đốiprinciple of relativization: nguyên lý tương đốiprinciple of reversibility: nguyên lý thuận nghịchprinciple of similitude: nguyên lý đồng dạngprinciple of similitude: nguyên lý về tính tương tựprinciple of solidification: nguyên lý hóa cứngprinciple of stationary phase: nguyên lý pha dừngprinciple of superimposed stress: nguyên lý cộng ứng suấtprinciple of superimposed stress: nguyên lý cộng tác dụngprinciple of superposition: nguyên lý cộng tác dụngprinciple of superposition: nguyên lý chồng chấtprinciple of superposition: nguyên lý chồngprinciple of superposition: nguyên lý chống chậpprinciple of superposition: nguyên lý chồng chậpprinciple of superposition: nguyên lý công tác dụngprinciple of superposition: nguyên lý xếp chồngprinciple of the maximum: nguyên lý cực đạiprinciple of the point of accumulation: nguyên lý điểm tụprinciple of virtual displacement: nguyên lý chuyển vị khả dĩprinciple of virtual displacement: nguyên lý dời chỗ ảoprinciple of virtual displacement: nguyên lý chuyển dời ảoprinciple of virtual displacements: nguyên lý chuyển vị ảoprinciple of virtual displacements: nguyên lý chuyển vị khả dĩprinciple of virtual work: nguyên lý công khả dĩprinciple of virtual work: nguyên lý công ảoprinciple over the serial convergence: nguyên lý hội tụ đối với chuỗi sốradical principle: nguyên lý căn bảnreciprocity of principle of work: nguyên lý tương hoán côngreciprocity principle: nguyên lý tương hoánreciprocity principle of displacements: nguyên lý chuyển vị tương hỗreflection principle: nguyên lý phản xạsecond induction principle: nguyên lý quy nạp thứ haishort-path principle: nguyên lý đường tắtsimilarity principle: nguyên lý tương tựsimilarity principle: nguyên lý đồng dạngsuperposition principle: nguyên lý chồng chậpsupplementary energy principle: nguyên lý năng lượng bổ sungsymmetry principle: nguyên lý đối xứnguncertainty principle: nguyên lý bất địnhvirtual work principle: nguyên lý công ảonguyên tắcLIFO principle: nguyên tắc LIFObuilding brick principle: tính đơn thể, nguyên tắc gạch xây dựngexception principle: nguyên tắc ngoại lệgeneral principle: nguyên tắc chunggeneral principle: nguyên tắc cơ bảnguiding principle: nguyên tắc chỉ đạoleak detection principle: nguyên tắc dò tìm (gas)leak detection principle: nguyên tắc dò tìm (ga)principle of abstraction: nguyên tắc trừu tượng hóaprinciple of conservation of energy: nguyên tắc bảo toàn năng lượngprinciple of correspondence: nguyên tắc tương ứngprinciple of drawing: nguyên tắc họaprinciple of operation: nguyên tắc vận hànhprinciple of optimality: nguyên tắc của sự tối ưupulse air principle: nguyên tắc dùng dao động khísecond induction principle: nguyên tắc quy nạp thứ haistability exchange principle: nguyên tắc trao đổi độ ổn địnhqui tắcquy tắcLĩnh vực: y họcchất chủ yếuLĩnh vực: cơ khí & công trìnhyếu tố chínhBernoulli principlenguyên lí BernoulliGalileo"s relativity principlenguyên lí tương đối GalileiHamilton"s principlenguyên lí HamiltonHuygens" principlenguyên lí Huygensaccelerate-decelerate principlekỹ thuật tăng tốc-giảm tốcactive principlehoạt chấtnguyên lýacceleration principle: nguyên lý gia tốcaccelerator principle: nguyên lý gia tốccomparative cost principle: nguyên lý chi phí so sánhcomparative cost principle: nguyên lý phí tổn so sánhcompensation principle: nguyên lý bù trừcorrespondence principle: nguyên lý đối ứngcurrency principle: nguyên lý lưu thôngeconomic principle: nguyên lý kinh tếerror of principle: sai lầm về nguyên lýmaximizing principle: nguyên lý tối đa hóaprinciple of comparative advantage: nguyên lý lợi thế so sánhprinciple of comparative costs: nguyên lý phí tổn so sánhprinciple of economics: nguyên lý kinh tế họcprinciple of motion economy: nguyên lý tiết kiệm động tácprinciple of natural selection: nguyên lý đào thải tự nhiênprinciple of political economy: nguyên lý kinh tế chính trị họcprinciple of population: nguyên lý dân sốprinciple of sales maximization: nguyên lý tối đa hóa doanh sốtarget return principle: nguyên lý lợi nhuận mục tiêuweak welfare principle: nguyên lý phúc lợi thấpnguyên tắcacceleration principle: nguyên tắc tăng tốcaccrual principle of accounting: nguyên tắc bút toán khi phát sinhagreement in principle: thỏa thuận về nguyên tắcallocation principle: nguyên tắc phân phốibasic accounting principle: nguyên tắc kế toán cơ bảnbenefit principle: nguyên tắc thuế theo lợi íchbrainstorming principle: nguyên tắc thảo luận tự dobusiness entity principle: nguyên tắc thực thể kinh doanhclub principle: nguyên tắc câu lạc bộcomparative advantage principle: nguyên tắc lợi thế so sánhconsistency principle: nguyên tắc nhất quán (trong kế toán)consistency principle: nguyên tắc nhất quáncost matching income principle: nguyên tắc phí tổn phối hợp với thu nhậpcost principle: nguyên tắc phí tổncost principle: nguyên tắc theo giá thànhcurrency principle: nguyên tắc tiền tệdisclosure principle: nguyên tắc tiết lộ công khaidisclosure principle: nguyên tắc công khaiduality principle: nguyên tắc đối ngẫuentitlement principle: nguyên tắc tiếp dânentitlement principle: nguyên tắc quyền đã có (đối với vật sở hữu chính đáng...)equity taxation principle: nguyên tắc đánh thuế bình đẳngerror of principle: sai về nguyên tắcexception principle: nguyên tắc ngoại lệexclusion principle: nguyên tắc loại trừexclusion principle: nguyên tắc ngăn chặnfinancial matching principle: nguyên tắc phối hợpfirm principle in accounting: nguyên tắc nhất quán trong kế toánfull disclosure principle: nguyên tắc trong suốt tài khoảngeneral principle: nguyên tắc chung, tổng quátgenerally accepted accounting principle: nguyên tắc được chấp nhận rộng rãigenerally accepted accounting principle: nguyên tắc kế toán thường được chấp nhậngoing concern principle: nguyên tắc liên tục kinh doanh (trong kế toán). governing principle: nguyên tắc chỉ đạoguiding principle: nguyên tắc chỉ đạomatching principle: nguyên tắc phù hợpmateriality principle: nguyên tắc trọng yếumaximum principle: nguyên tắc tối đamonetary principle: nguyên tắc thước đo tiền tệmultiple-use principle: nguyên tắc đa công dụngobjective principle: nguyên tắc khách quanobjectivity principle: nguyên tắc khách quanpoint of principle: vấn đề nguyên tắcpolluter pays principle: nguyên tắc về nước có nguồn ô nhiễm (phải bồi thường)polluter pays principle: nguyên tắc về nước có nguồn ô nhiễm (phải bồi thường ...)polluter pays principle: nguyên tắc gây ô nhiễm phải bồi thườngprinciple of co-responsibility: nguyên tắc cùng chịu trách nhiệmprinciple of comparative advantage: nguyên tắc lợi ích so sánhprinciple of comparative advantage: nguyên tắc lợi thế so sánhprinciple of disclosure: nguyên tắc công khaiprinciple of equal advantage: nguyên tắc lợi ích đồng đềuprinciple of equality and mutual benefit: nguyên tắc bình đẳng cùng có lợiprinciple of free competition: nguyên tắc tự do cạnh tranhprinciple of free enterprise: nguyên tắc xí nghiệp tự doprinciple of free movement of goods: nguyên tắc lưu thông hàng hóa tự doprinciple of full disclosure: nguyên tắc tiết lộ đầy đủprinciple of good faith: nguyên tắc thành tínprinciple of national self-determination: nguyên tắc dân tộc tự quyếtprinciple of optimality: nguyên tắc tối ưu hóaprinciple of proportionality: nguyên tắc tỉ lệprinciple of reciprocity: nguyên tắc hỗ huệprinciple of reciprocity: nguyên tắc có qua có lạiprinciple of separability: nguyên tắc có thể tách raprofit principle: nguyên tắc lợi nhuậnprofit-first principle: nguyên tắc lợi nhuận trên hếtrealization principle: nguyên tắc bán hàng thực tếreporting principle: nguyên tắc báo cáorevenue principle: nguyên tắc xác định doanh thutime period principle: nguyên tắc kỳ kế toánBasic accounting principlengôn ngữ Basicbanking principlethuyết (nguyên lý) ngân hàng o nguyên lý § Carnot’s principle : nguyên lý Carnot